second class

second class

We traveled second class on the train to the coast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hạng hai (trên tàu, máy bay, tàu thủy): "second class" chỉ một loại chỗ ngồi hoặc khoang trên phương tiện giao thông, chất lượng giá cả thấp hơn hạng nhất nhưng cao hơn hạng ba.
    • Hạng thứ yếu, không phải hạng cao nhất: "second class" còn dùng để chỉ bất kỳ thứ không đạt chất lượng hoặc đẳng cấp cao nhất trong một hệ thống phân loại.
  2. Tính từ:

    • Thuộc hạng hai, loại hai: Dùng để mô tả một vật phẩm, dịch vụ hoặc con người không được xem tốt nhất hoặc quan trọng nhất.
    • Loại kém hơn, không tối ưu: Trong ngữ cảnh xã hội, "second class" có thể chỉ sự đối xử bất bình đẳng hoặc không công bằng.
  3. Trạng từ:

    • Bằng hạng hai: Chỉ cách thức di chuyển hoặc sử dụng dịch vụhạng hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We traveled in second class on the train to save money. (Chúng tôi đã đi hạng hai trên tàu hỏa để tiết kiệm tiền.)
    • The hotel offered second class accommodations for budget travelers. (Khách sạn cung cấp chỗhạng hai cho du khách tiết kiệm.)
  • Tính từ:

    • The product was of second class quality, with many defects. (Sản phẩm chất lượng hạng hai, với nhiều lỗi.)
    • In some societies, women are still treated as second class citizens. (Trong một số xã hội, phụ nữ vẫn bị đối xử như công dân hạng hai.)
  • Trạng từ:

    • They flew second class to save on airfare. (Họ đã bay hạng hai để tiết kiệm tiền máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "second class citizen": Công dân hạng hai, chỉ người bị đối xử bất công hoặc không đầy đủ quyền lợi như người khác.

    • Immigrants often feel like second class citizens in their new country. (Người nhập cư thường cảm thấy như công dân hạng haiđất nước mới.)
  • "second class mail": Thư từ hạng hai, dịch vụ gửi thư với giá rẻ hơn nhưng thời gian giao hàng lâu hơn.

    • Magazines are often sent by second class mail. (Tạp chí thường được gửi bằng thư hạng hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Second-class (adj, adv): Viết dấu gạch nối, tương tự nghĩa.

    • He bought a second-class ticket. (Anh ấy đã mua hạng hai.)
  • First class (n, adj, adv): Hạng nhất, đối lập với "second class".

    • First class travel is much more expensive. (Du lịch hạng nhất đắt hơn nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Economy class (n): Hạng phổ thông (thường dùng cho máy bay, tàu hỏa).
  • Lower class (adj): Hạng thấp hơn, kém chất lượng hơn.
  • Inferior (adj): Kém hơn, thấp hơn về chất lượng.
Thành ngữ liên quan
  • "Second class" (trong ngữ cảnh xã hội): Chỉ sự phân biệt đối xử.
    • Women were historically considered second class in the workplace. (Phụ nữ trong lịch sử từng bị coi hạng hai tại nơi làm việc.)